xứng đáng

  1. être digne de; mériter
    • Xứng đáng được thưởng
      être digne de récompense; mériter une récompense
  2. honorable; convenable
    • Tìm nơi xứng đáng làm con cái nhà (Nguyễn Du)
      tu chercheras une famille honorable pour y devenir une belle-fille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xứng đáng"

xứng đáng
Ông cụ xứng đáng với sự kính trọng của mọi người.